- Xin chào: Hello
- Cảm ơn: Thank you
- Không có chi: You're welcome
- Dạ: Yes
- Vâng: Yes
- Không: No
- Tôi: I
- Bạn: You
- Anh: Brother (or used to address males in general with respect)
- Chị: Sister (or used to address females in general with respect)
- Cha: Father
- Mẹ: Mother
- Anh trai: Older brother
- Em trai: Younger brother
- Chị gái: Older sister
- Em gái: Younger sister
- Vợ: Wife
- Chồng: Husband
- Con: Child
- Cái ghế: Chair
- Cái bàn: Table
- Cái giường: Bed
- Tủ quần áo: Wardrobe
- Ngôi nhà: House
- Căn phòng: Room
- Cái bếp: Kitchen
- Cái toilet: Toilet
- Tủ lạnh: Refrigerator
- Máy giặt: Washing machine
- Tivi: Television
- Máy tính: Computer
- Điện thoại: Phone
- Đồng hồ: Watch
- Sách: Book
- Vở: Notebook
- Bút: Pen
- Bút chì: Pencil
- Tẩy: Eraser
- Kéo: Scissors
- Giấy: Paper
- Tiền: Money
- Tấm vé: Ticket
- Vé xe buýt: Bus ticket
- Vé tàu hỏa: Train ticket
- Vé máy bay: Airplane ticket
- Sân bay: Airport
- Ga tàu: Train station
- Bến xe bus: Bus station
- Trung tâm thương mại: Shopping mall
- Chợ: Market
- Nhà hàng: Restaurant
- Quán cà phê: Coffee shop
- Đường phố: Street
- Bãi biển: Beach
- Núi: Mountain
- Sông: River
- Ao hồ: Lake
- Rừng cây: Forest
- Bông hoa: Flower
- Cây cỏ: Grass
- Trái cây: Fruit
- Sương mù: Fog
- Nắng: Sunshine
- Mưa: Rain
- Bão: Storm
- Ngày: Day
- Đêm: Night
- Sáng: Morning
- Trưa: Noon
- Chiều: Afternoon
- Tối: Evening